Tạo mã SQL cho các câu lệnh CRUD và UPSERT
Nhập tên bảng và các cột, đánh dấu khóa chính, rồi tạo các câu lệnh CRUD cho MySQL, PostgreSQL, SQLite, SQL Server hoặc Oracle. Công cụ tạo mã SQL cũng tạo cú pháp UPSERT phù hợp với phương ngữ đã chọn, gồm ON CONFLICT, ON DUPLICATE KEY hoặc MERGE, và các đoạn INSERT có tham số hóa bằng JavaScript, Python, PHP và Java.
Công cụ tạo mã SQL giúp lập trình viên tạo các câu lệnh SQL từ tên bảng, tên cột và khóa chính đã đánh dấu. Công cụ tạo các câu lệnh CRUD phổ biến — SELECT, INSERT, UPDATE và DELETE — cùng các câu lệnh UPSERT, CREATE INDEX và ALTER. Bạn có thể dùng nó để chuẩn bị SQL cho MySQL, PostgreSQL, SQLite, SQL Server hoặc Oracle.
Hãy chọn phương ngữ cơ sở dữ liệu bạn đang làm việc và cung cấp chi tiết bảng. Cú pháp UPSERT được điều chỉnh theo phương ngữ đã chọn: dạng tạo ra có thể dùng ON CONFLICT, ON DUPLICATE KEY hoặc MERGE. Công cụ cũng tạo các đoạn INSERT có tham số hóa bằng JavaScript, Python, PHP và Java, cho bạn điểm khởi đầu để thêm insert vào mã ứng dụng.
Các phương ngữ SQL có nhiều khái niệm chung, nhưng cú pháp có thể khác nhau. Việc tạo câu lệnh cho một phương ngữ cụ thể rất hữu ích khi bạn muốn điểm khởi đầu khớp hơn với cơ sở dữ liệu của mình thay vì soạn từng câu lệnh thủ công. SQL mô tả các thao tác cơ sở dữ liệu, còn JavaScript, Python, PHP và Java là các ngôn ngữ lập trình; các đoạn INSERT có tham số hóa nối hai phần này của quy trình phát triển.
Công cụ tạo mã SQL chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu bạn nhập được xử lý trên thiết bị và không bị tải lên, lưu trữ hay gửi tới máy chủ. Sau khi trang đã tải xong, công cụ tiếp tục hoạt động mà không cần kết nối internet.
Công cụ này hữu ích cho lập trình viên và kỹ sư DevOps chuẩn bị câu lệnh cơ sở dữ liệu, xây dựng mã ứng dụng, hoặc làm việc với nhiều phương ngữ SQL. Hãy tạo kết quả bạn cần, rồi xem lại cho bảng và dự án của mình trước khi dùng.
Bước 1: Nhập tên bảng và các cột của nó. Các chi tiết này được dùng để xây dựng câu lệnh cho bảng của bạn.
Bước 2: Đánh dấu khóa chính. Việc này giúp xác định khóa dùng trong SQL được tạo.
Bước 3: Chọn một phương ngữ SQL trong MySQL, PostgreSQL, SQLite, SQL Server hoặc Oracle, rồi đặt các tùy chọn có sẵn.
Bước 4: Tạo SQL, rồi sao chép các câu lệnh hoặc đoạn INSERT có tham số hóa bạn cần.
Trường hợp sử dụng: Chuẩn bị các câu lệnh SQL cho quy trình kiểm thử, fixture hoặc dữ liệu mẫu mà không cần viết từng câu CRUD từ đầu.
Trường hợp sử dụng: Tạo các câu lệnh SELECT, INSERT, UPDATE và DELETE cho một bảng bằng tên bảng, các cột và khóa chính của nó.
Trường hợp sử dụng: Tạo cú pháp UPSERT cho một phương ngữ cơ sở dữ liệu được hỗ trợ, chẳng hạn ON CONFLICT, ON DUPLICATE KEY hoặc MERGE.
Trường hợp sử dụng: Tạo SQL cho MySQL, PostgreSQL, SQLite, SQL Server hoặc Oracle khi làm việc trên các dự án cơ sở dữ liệu khác nhau.
Trường hợp sử dụng: Lấy đoạn INSERT có tham số hóa bằng JavaScript, Python, PHP hoặc Java để làm điểm khởi đầu trong mã ứng dụng.
Trường hợp sử dụng: Tạo các câu lệnh CREATE INDEX hoặc ALTER trong quy trình phát triển cơ sở dữ liệu.